Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1340
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn gì đó một cách nhanh chóng và không trang trọng, thường là một bữa ăn nhỏ hoặc đơn giản.
📖 Định nghĩa (English): To eat something quickly and informally, usually a small or casual meal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Want to grab a bite before the meeting?"
Dịch: Bạn có muốn ăn nhẹ gì đó trước cuộc họp không?. - ② "I only had time to grab a quick bite at the food court."
- ③ "Let's grab a bite at that noodle shop on the corner."
🔗 Collocations phổ biến: grab a quick bite · grab a bite to eat · grab a bite together · grab a bite on the go
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)