grab a bite

grab a bite (ăn vội, ăn nhẹ) — Ăn gì đó một cách nhanh chóng và không trang trọng, thường là một bữa ăn nhỏ hoặc đơn giản.

Bài 1264/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grab a bite
Ngày đăng: — — Bài 1340
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1340
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn gì đó một cách nhanh chóng và không trang trọng, thường là một bữa ăn nhỏ hoặc đơn giản.

📖 Định nghĩa (English): To eat something quickly and informally, usually a small or casual meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Want to grab a bite before the meeting?"
    Dịch: Bạn có muốn ăn nhẹ gì đó trước cuộc họp không?.
  2. "I only had time to grab a quick bite at the food court."
  3. "Let's grab a bite at that noodle shop on the corner."

🔗 Collocations phổ biến: grab a quick bite · grab a bite to eat · grab a bite together · grab a bite on the go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách