small talk

small talk (nói chuyện phiếm) — Cuộc trò chuyện lịch sự và thân thiện về những chủ đề không quan trọng, dùng để giữ sự thân thiện...

Bài 1263/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
small talk
Ngày đăng: — — Bài 1339
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1339
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện lịch sự và thân thiện về những chủ đề không quan trọng, dùng để giữ sự thân thiện hoặc lịch sự với người khác.

📖 Định nghĩa (English): Casual, polite conversation about unimportant topics, used to be friendly or polite with others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm not very good at small talk at parties."
    Dịch: Tôi không giỏi nói chuyện phiếm trong các bữa tiệc..
  2. "We made small talk about the weather while waiting."
  3. "He is great at making small talk with strangers."

🔗 Collocations phổ biến: make small talk · engage in small talk · small talk about something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách