Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1339
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện lịch sự và thân thiện về những chủ đề không quan trọng, dùng để giữ sự thân thiện hoặc lịch sự với người khác.
📖 Định nghĩa (English): Casual, polite conversation about unimportant topics, used to be friendly or polite with others.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm not very good at small talk at parties."
Dịch: Tôi không giỏi nói chuyện phiếm trong các bữa tiệc.. - ② "We made small talk about the weather while waiting."
- ③ "He is great at making small talk with strangers."
🔗 Collocations phổ biến: make small talk · engage in small talk · small talk about something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun