Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

grade

grade (điểm; lớp (cấp học)) — Điểm số đánh giá mức độ học tập của học sinh, hoặc cấp lớp trong trường.

Bài 3410/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grade
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3410
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3410
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm số đánh giá mức độ học tập của học sinh, hoặc cấp lớp trong trường.

📖 Định nghĩa (English): A score or mark given to show how well a student has performed, or a class level in school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got an A on her math test."
    Dịch: Cô ấy đạt điểm A trong bài kiểm tra toán..
  2. "Students move to the next grade each year."
  3. "The teacher graded all the essays over the weekend."

🔗 Collocations phổ biến: final grade; pass a grade; high grade; grade point average

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách