Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

discipline

discipline (kỷ luật; môn học) — Môn học được giảng dạy ở trường, hoặc việc rèn luyện để mọi người tuân thủ quy tắc và kiểm soát h...

Bài 3409/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
discipline
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3409
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3409
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học được giảng dạy ở trường, hoặc việc rèn luyện để mọi người tuân thủ quy tắc và kiểm soát hành vi.

📖 Định nghĩa (English): A subject area taught at school or university, or the practice of training people to obey rules and control their behavior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mathematics is my favorite discipline at school."
    Dịch: Toán là môn học tôi yêu thích nhất ở trường..
  2. "The teacher maintains strict discipline in her classroom."
  3. "Students must show discipline when studying for exams."

🔗 Collocations phổ biến: maintain discipline; strict discipline; school discipline; academic discipline

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách