graveyard shift

graveyard shift (ca đêm) — Ca làm việc diễn ra vào ban đêm và rạng sáng, thường từ nửa đêm đến sáng sớm.

Bài 1227/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
graveyard shift
Ngày đăng: — — Bài 1303
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1303
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ca làm việc diễn ra vào ban đêm và rạng sáng, thường từ nửa đêm đến sáng sớm.

📖 Định nghĩa (English): A work shift that runs during the late night and early morning hours, typically from midnight to early morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He works the graveyard shift at the hospital."
    Dịch: Anh ấy làm ca đêm tại bệnh viện..
  2. "The graveyard shift is usually quieter and pays a little more."
  3. "She prefers the graveyard shift because there is less noise from customers."

🔗 Collocations phổ biến: work the graveyard shift · on the graveyard shift · pull the graveyard shift · graveyard shift worker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách