flyer

flyer (tờ rơi) — Một tờ hoặc tập nhỏ được in để quảng cáo sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Bài 1226/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flyer
Ngày đăng: — — Bài 1302
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1302
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ hoặc tập nhỏ được in để quảng cáo sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ.

📖 Định nghĩa (English): A small printed sheet or pamphlet used to advertise an event, product, or service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The students handed out flyers to advertise the charity event."
    Dịch: Các sinh viên phát tờ rơi để quảng cáo cho sự kiện từ thiện..
  2. "I picked up a flyer about a new yoga class opening downtown."
  3. "Local shops often display colorful flyers in their windows."

🔗 Collocations phổ biến: hand out flyers · distribute flyers · design a flyer · flyer campaign

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách