Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gridlock

gridlock (tắc nghẽn hoàn toàn) — Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, các phương tiện không thể di chuyển theo bất kỳ hướ...

Bài 3966/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gridlock
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3966
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3966
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, các phương tiện không thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which traffic on the roads is so heavy that vehicles cannot move forward in any direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The city was in complete gridlock during the storm."
    Dịch: Một vụ tai nạn nghiêm trọng đã gây ra tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn trên đường cao tốc..
  2. "A serious accident caused gridlock on the motorway."
  3. "Rush hour often leads to traffic gridlock downtown."

🔗 Collocations phổ biến: traffic gridlock · total gridlock · in gridlock · cause gridlock

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách