---
title: "gridlock"
excerpt: "gridlock (tắc nghẽn hoàn toàn) — Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, các phương tiện không thể di chuyển theo bất kỳ hướ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3966"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gridlock/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gridlock/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gridlock

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3966

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gridlock/pronunciation.mp3

## gridlock /ˈɡrɪd.lɒk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, các phương tiện không thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào.

**📖 Định nghĩa (English):** A situation in which traffic on the roads is so heavy that vehicles cannot move forward in any direction.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The city was in complete gridlock during the storm." *Dịch: Một vụ tai nạn nghiêm trọng đã gây ra tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn trên đường cao tốc..*
2. **②** "A serious accident caused gridlock on the motorway."
3. **③** "Rush hour often leads to traffic gridlock downtown."

**🔗 Collocations phổ biến:** traffic gridlock · total gridlock · in gridlock · cause gridlock

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gridlock/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gridlock/
