---
title: "speeding"
excerpt: "speeding (chạy quá tốc độ cho phép) — hành vi lái xe nhanh hơn giới hạn tốc độ hợp pháp được phép trên đoạn đường đó"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3965"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/speeding/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/speeding/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# speeding

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3965

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/speeding/pronunciation.mp3

## speeding /ˈspiːdɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hành vi lái xe nhanh hơn giới hạn tốc độ hợp pháp được phép trên đoạn đường đó

**📖 Định nghĩa (English):** the act of driving a vehicle faster than the legal speed limit allowed on that road

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He got a ticket for speeding on the highway." *Dịch: Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc..*
2. **②** "Speeding is one of the main causes of road accidents."
3. **③** "She was caught speeding by a police officer."

**🔗 Collocations phổ biến:** caught speeding · fined for speeding · speeding ticket · excessive speeding · speeding violation · speeding offense

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/speeding/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/speeding/
