Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3965
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành vi lái xe nhanh hơn giới hạn tốc độ hợp pháp được phép trên đoạn đường đó
📖 Định nghĩa (English): the act of driving a vehicle faster than the legal speed limit allowed on that road
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He got a ticket for speeding on the highway."
Dịch: Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.. - ② "Speeding is one of the main causes of road accidents."
- ③ "She was caught speeding by a police officer."
🔗 Collocations phổ biến: caught speeding · fined for speeding · speeding ticket · excessive speeding · speeding violation · speeding offense
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun