Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

speeding

speeding (chạy quá tốc độ cho phép) — hành vi lái xe nhanh hơn giới hạn tốc độ hợp pháp được phép trên đoạn đường đó

Bài 3965/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
speeding
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3965
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3965
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành vi lái xe nhanh hơn giới hạn tốc độ hợp pháp được phép trên đoạn đường đó

📖 Định nghĩa (English): the act of driving a vehicle faster than the legal speed limit allowed on that road

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He got a ticket for speeding on the highway."
    Dịch: Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc..
  2. "Speeding is one of the main causes of road accidents."
  3. "She was caught speeding by a police officer."

🔗 Collocations phổ biến: caught speeding · fined for speeding · speeding ticket · excessive speeding · speeding violation · speeding offense

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách