Gross Domestic Product (GDP)

Gross Domestic Product (GDP) (Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)) — Chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia tr...

Bài 21/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Gross Domestic Product (GDP)
Ngày đăng: — — Bài 21
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
21
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định. GDP phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): The total monetary value of all goods and services produced within a country during a specific period.

💡 Ví dụ: "Vietnam's GDP grew by 6.5% in the first quarter of 2026."
Dịch: GDP Việt Nam tăng 6,5% trong quý đầu năm 2026.

🔗 Từ liên quan: GNP, economic growth, output, national income

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách