Tender

Tender (Đấu thầu, Gọi thầu) — Hình thức mời gọi các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu để cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Tender phải tuân thủ trình ...

Bài 20/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Tender
Ngày đăng: — — Bài 20
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
20
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức mời gọi các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu để cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Tender phải tuân thủ trình tự pháp luật về đấu thầu công.

📖 Định nghĩa (English): A formal offer to supply goods or services at a stated price, submitted in response to an invitation to bid.

💡 Ví dụ: "Five construction companies submitted tenders for the new government building project."
Dịch: Năm công ty xây dựng đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án tòa nhà chính phủ mới.

🔗 Từ liên quan: bid, proposal, quotation, procurement

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách