📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức mời gọi các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu để cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Tender phải tuân thủ trình tự pháp luật về đấu thầu công.
📖 Định nghĩa (English): A formal offer to supply goods or services at a stated price, submitted in response to an invitation to bid.
💡 Ví dụ: "Five construction companies submitted tenders for the new government building project."
Dịch: Năm công ty xây dựng đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án tòa nhà chính phủ mới.
🔗 Từ liên quan: bid, proposal, quotation, procurement
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun