Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1367
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc giường làm bằng vải bạt, dây thừng hoặc lưới, được treo giữa hai điểm.
📖 Định nghĩa (English): A bed made of canvas, rope, or netting, suspended between two points.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We relaxed in a hammock by the beach."
Dịch: Chúng tôi thư giãn trên chiếc võng cạnh bãi biển.. - ② "He hung a hammock between two trees in the garden."
- ③ "Reading a book in a hammock is my favorite way to rest."
🔗 Collocations phổ biến: hang a hammock · lie in a hammock · rope hammock · hammock stand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun