hammock

hammock (võng) — Một chiếc giường làm bằng vải bạt, dây thừng hoặc lưới, được treo giữa hai điểm.

Bài 1291/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hammock
Ngày đăng: — — Bài 1367
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1367
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc giường làm bằng vải bạt, dây thừng hoặc lưới, được treo giữa hai điểm.

📖 Định nghĩa (English): A bed made of canvas, rope, or netting, suspended between two points.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We relaxed in a hammock by the beach."
    Dịch: Chúng tôi thư giãn trên chiếc võng cạnh bãi biển..
  2. "He hung a hammock between two trees in the garden."
  3. "Reading a book in a hammock is my favorite way to rest."

🔗 Collocations phổ biến: hang a hammock · lie in a hammock · rope hammock · hammock stand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách