Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1368
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A covered shelter projecting in front of the entrance of a building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We sat on the porch and watched the sunset."
Dịch: Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn.. - ② "She left her muddy shoes on the front porch."
- ③ "The porch light was on all night."
🔗 Collocations phổ biến: front porch · back porch · porch light · porch swing · screened porch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun