porch

porch (hiên nhà, sảnh trước) — Một mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.

Bài 1292/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
porch
Ngày đăng: — — Bài 1368
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1368
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A covered shelter projecting in front of the entrance of a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sat on the porch and watched the sunset."
    Dịch: Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn..
  2. "She left her muddy shoes on the front porch."
  3. "The porch light was on all night."

🔗 Collocations phổ biến: front porch · back porch · porch light · porch swing · screened porch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách