hang out

hang out (đi chơi cùng, tụ tập) — Dành thời gian thoải mái với ai đó, đặc biệt là để giải trí hoặc thư giãn.

Bài 671/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hang out
Ngày đăng: — — Bài 671
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
671
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thoải mái với ai đó, đặc biệt là để giải trí hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): To spend time casually with someone, especially for enjoyment or relaxation.

💡 Ví dụ: "We usually hang out at the park on Saturday afternoons."
Dịch: Chúng tôi thường đi chơi cùng nhau ở công viên vào các chiều thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách