feud

feud (mối thù, hiềm khích kéo dài) — Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột kéo dài và gay gắt, đặc biệt giữa các gia đình, bạn bè hoặc nhóm...

Bài 670/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
feud
Ngày đăng: — — Bài 670
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
670
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột kéo dài và gay gắt, đặc biệt giữa các gia đình, bạn bè hoặc nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): A prolonged and bitter quarrel or conflict, especially between families, friends, or groups.

💡 Ví dụ: "The two former friends have been in a feud for years over a misunderstanding."
Dịch: Hai người bạn cũ đã có mối hiềm khích kéo dài nhiều năm vì một sự hiểu lầm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách