hangover

hangover (cơn say rượu hôm sau) — Cảm giác khó chịu, đau đầu hoặc mệt mỏi mà ai đó có sau khi uống quá nhiều rượu bia.

Bài 2146/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hangover
Ngày đăng: — — Bài 2232
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2232
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu, đau đầu hoặc mệt mỏi mà ai đó có sau khi uống quá nhiều rượu bia.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of illness, headache, or discomfort that someone has after drinking too much alcohol.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a terrible hangover after the party last night."
    Dịch: Tôi bị say rượu nặng sau bữa tiệc đêm qua..
  2. "She drank a lot of water to cure her hangover."
  3. "He woke up with a bad hangover and called in sick."

🔗 Collocations phổ biến: bad hangover · cure a hangover · suffer from a hangover · morning hangover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách