Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2232
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu, đau đầu hoặc mệt mỏi mà ai đó có sau khi uống quá nhiều rượu bia.
📖 Định nghĩa (English): A feeling of illness, headache, or discomfort that someone has after drinking too much alcohol.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a terrible hangover after the party last night."
Dịch: Tôi bị say rượu nặng sau bữa tiệc đêm qua.. - ② "She drank a lot of water to cure her hangover."
- ③ "He woke up with a bad hangover and called in sick."
🔗 Collocations phổ biến: bad hangover · cure a hangover · suffer from a hangover · morning hangover
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun