mosquito bite

mosquito bite (vết muỗi cắn) — Vết sưng nhỏ màu đỏ, ngứa trên da do muỗi đốt để hút máu.

Bài 2147/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mosquito bite
Ngày đăng: — — Bài 2233
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2233
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết sưng nhỏ màu đỏ, ngứa trên da do muỗi đốt để hút máu.

📖 Định nghĩa (English): A small red, itchy bump on the skin caused by a mosquito piercing it to feed on blood.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My arms are covered in mosquito bites."
    Dịch: Tay tôi đầy những vết muỗi cắn..
  2. "She scratched the mosquito bite until it bled."
  3. "Mosquito bites can be very itchy and uncomfortable."

🔗 Collocations phổ biến: itchy mosquito bite · mosquito bite mark · get a mosquito bite · prevent mosquito bites

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách