Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2233
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết sưng nhỏ màu đỏ, ngứa trên da do muỗi đốt để hút máu.
📖 Định nghĩa (English): A small red, itchy bump on the skin caused by a mosquito piercing it to feed on blood.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My arms are covered in mosquito bites."
Dịch: Tay tôi đầy những vết muỗi cắn.. - ② "She scratched the mosquito bite until it bled."
- ③ "Mosquito bites can be very itchy and uncomfortable."
🔗 Collocations phổ biến: itchy mosquito bite · mosquito bite mark · get a mosquito bite · prevent mosquito bites
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun