harbor

harbor (cảng, bến cảng) — Một vùng nước được che chở dọc bờ biển, nơi tàu có thể neo đậu, xếp và dỡ hàng an toàn.

Bài 3153/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
harbor
Ngày đăng: — — Bài 3153
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3153
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước được che chở dọc bờ biển, nơi tàu có thể neo đậu, xếp và dỡ hàng an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A sheltered body of water along the coast where ships can safely dock, load, and unload.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The harbor was full of fishing boats at sunrise."
    Dịch: Cảng biển đầy những tàu đánh cá vào lúc bình minh..
  2. "We took a boat tour around the harbor."
  3. "Many tourists visit the old harbor for its seafood restaurants."

🔗 Collocations phổ biến: natural harbor · fishing harbor · harbor cruise · harbor view · in the harbor

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách