takeoff

takeoff (sự cất cánh) — hành động của máy bay khi rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên

Bài 3149/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
takeoff
Ngày đăng: — — Bài 3152
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3152
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên

📖 Định nghĩa (English): the act of an aircraft leaving the ground and beginning to fly

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The takeoff was delayed due to bad weather."
    Dịch: Việc cất cánh bị hoãn do thời tiết xấu..
  2. "Please fasten your seatbelt before takeoff."
  3. "The plane's takeoff from the runway was very smooth."

🔗 Collocations phổ biến: delayed takeoff · smooth takeoff · before takeoff · during takeoff · takeoff time

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách