Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3152
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên
📖 Định nghĩa (English): the act of an aircraft leaving the ground and beginning to fly
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The takeoff was delayed due to bad weather."
Dịch: Việc cất cánh bị hoãn do thời tiết xấu.. - ② "Please fasten your seatbelt before takeoff."
- ③ "The plane's takeoff from the runway was very smooth."
🔗 Collocations phổ biến: delayed takeoff · smooth takeoff · before takeoff · during takeoff · takeoff time
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun