Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3470
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp các nốt nhạc khác nhau được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo âm thanh dễ chịu; cũng có nghĩa là sự hòa thuận.
📖 Định nghĩa (English): The combination of different musical notes played or sung at the same time to create a pleasing sound; also a state of agreement.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The choir sang in perfect harmony."
Dịch: Dàn hợp xướng hát hòa âm hoàn hảo với nhau.. - ② "She added harmony to the main melody of the song."
- ③ "They lived in harmony with their neighbors for many years."
🔗 Collocations phổ biến: in harmony · sing in harmony · live in harmony · perfect harmony · harmony and balance
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun