Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

harmony

harmony (hòa âm; sự hài hòa) — Sự kết hợp các nốt nhạc khác nhau được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo âm thanh dễ chịu; cũng có ng...

Bài 3470/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
harmony
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3470
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3470
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp các nốt nhạc khác nhau được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo âm thanh dễ chịu; cũng có nghĩa là sự hòa thuận.

📖 Định nghĩa (English): The combination of different musical notes played or sung at the same time to create a pleasing sound; also a state of agreement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The choir sang in perfect harmony."
    Dịch: Dàn hợp xướng hát hòa âm hoàn hảo với nhau..
  2. "She added harmony to the main melody of the song."
  3. "They lived in harmony with their neighbors for many years."

🔗 Collocations phổ biến: in harmony · sing in harmony · live in harmony · perfect harmony · harmony and balance

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách