Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

melody

melody (giai điệu) — Một chuỗi các nốt nhạc tạo nên một bài hát; giai điệu chính của một tác phẩm âm nhạc mà bạn có th...

Bài 3471/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
melody
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3471
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3471
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các nốt nhạc tạo nên một bài hát; giai điệu chính của một tác phẩm âm nhạc mà bạn có thể ngân nga hoặc hát.

📖 Định nghĩa (English): A series of musical notes that form a tune; the main tune of a piece of music that you can hum or sing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't get the melody of that song out of my head."
    Dịch: Tôi không thể nào quên được giai điệu của bài hát đó..
  2. "She wrote the melody for the new song last night."
  3. "The violin played a beautiful slow melody."

🔗 Collocations phổ biến: catchy melody · hum the melody · sing the melody · main melody · beautiful melody

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách