hearsay

hearsay (lời đồn, bằng chứng nghe nói) — Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa.

Bài 173/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hearsay
Ngày đăng: — — Bài 173
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
173
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): Information received from another person that cannot be used as direct evidence in court.

💡 Ví dụ: "Hearsay is generally not admissible as evidence in court."
Dịch: Lời đồn nói chung không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách