Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
173
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa.
📖 Định nghĩa (English): Information received from another person that cannot be used as direct evidence in court.
💡 Ví dụ: "Hearsay is generally not admissible as evidence in court."
Dịch: Lời đồn nói chung không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun