Citizenship

Citizenship (quốc tịch, tư cách công dân) — Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân được hưởng các quyền nhất định...

Bài 174/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Citizenship
Ngày đăng: — — Bài 174
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
174
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân được hưởng các quyền nhất định và có nghĩa vụ trung thành với quốc gia đó.

📖 Định nghĩa (English): The legal relationship between an individual and a state, in which the individual is granted certain rights and owes allegiance to that state.

💡 Ví dụ: "She applied for citizenship after living in the country for five years."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin quốc tịch sau khi sống ở quốc gia đó được năm năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách