Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

heel

heel (gót giày) — Phần nhô cao ở phía sau đế giày, nằm dưới gót chân người mang.

Bài 3751/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heel
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3751
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3751
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhô cao ở phía sau đế giày, nằm dưới gót chân người mang.

📖 Định nghĩa (English): The raised part at the back of a shoe, under the wearer's heel.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "These high heels are very elegant."
    Dịch: Đôi giày cao gót này trông rất thanh lịch..
  2. "She broke the heel of her shoe while walking."
  3. "He feels comfortable wearing low-heeled shoes."

🔗 Collocations phổ biến: high heel · low heel · stiletto heel · heel pain · block heel

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách