Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lingerie

lingerie (đồ lót phụ nữ) — đồ lót và đồ ngủ của phụ nữ, đặc biệt là những loại tinh tế, đẹp mắt hoặc được coi là hấp dẫn

Bài 3750/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lingerie
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3750
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3750
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đồ lót và đồ ngủ của phụ nữ, đặc biệt là những loại tinh tế, đẹp mắt hoặc được coi là hấp dẫn

📖 Định nghĩa (English): women's underwear and nightclothes, especially those that are delicate, pretty, or considered attractive

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought new lingerie for her honeymoon."
    Dịch: Cô ấy mua đồ lót mới cho tuần trăng mật..
  2. "The lingerie store sells silk nightgowns."
  3. "Lingerie makes a popular gift for brides."

🔗 Collocations phổ biến: lingerie set · lingerie store · silk lingerie · buy lingerie · designer lingerie

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách