Hidden gem

Hidden gem (viên ngọc ẩn, địa điểm thú vị ít người biết) — Một nơi không được nhiều du khách biết đến nhưng được đánh giá là đẹp, thú vị hoặc rất đáng để gh...

Bài 2790/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Hidden gem
Ngày đăng: — — Bài 2790
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2790
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi không được nhiều du khách biết đến nhưng được đánh giá là đẹp, thú vị hoặc rất đáng để ghé thăm.

📖 Định nghĩa (English): A place that is not well-known to most travelers but is considered beautiful, interesting, or highly worth visiting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This small café is a hidden gem in the old town."
    Dịch: Quán cà phê nhỏ này là một viên ngọc ẩn ở phố cổ..
  2. "Travelers love discovering hidden gems off the main roads."
  3. "The beach is a hidden gem that only locals know about."

🔗 Collocations phổ biến: discover a hidden gem · find a hidden gem · local hidden gem · hidden gem of a place

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách