luggage cart

luggage cart (xe đẩy hành lý) — Xe đẩy có bánh nhỏ dùng để chở hành lý, đặc biệt ở sân bay hoặc khách sạn.

Bài 2789/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
luggage cart
Ngày đăng: — — Bài 2789
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2789
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe đẩy có bánh nhỏ dùng để chở hành lý, đặc biệt ở sân bay hoặc khách sạn.

📖 Định nghĩa (English): A small wheeled cart used to carry bags, especially at airports or hotels.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I grabbed a luggage cart to take my bags to the car."
    Dịch: Tôi lấy một chiếc xe đẩy hành lý để đưa vali ra xe..
  2. "Free luggage carts are available near the airport entrance."
  3. "The porter pushed the luggage cart through the busy terminal."

🔗 Collocations phổ biến: push a luggage cart · grab a luggage cart · use a luggage cart

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách