hiking

hiking (đi bộ đường dài, leo núi) — Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng...

Bài 615/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hiking
Ngày đăng: — — Bài 615
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
615
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng núi hoặc nông thôn.

📖 Định nghĩa (English): The activity of walking long distances in nature, usually along marked trails in mountains or countryside.

💡 Ví dụ: "They spent their holiday hiking in the mountains of northern Vietnam."
Dịch: Họ đã dành kỳ nghỉ để đi leo núi ở vùng núi phía bắc Việt Nam..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách