Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hiking

hiking (đi bộ đường dài, leo núi) — Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng...

Bài 615/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hiking
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 615
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
615
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng núi hoặc nông thôn.

📖 Định nghĩa (English): The activity of walking long distances in nature, usually along marked trails in mountains or countryside.

💡 Ví dụ: "They spent their holiday hiking in the mountains of northern Vietnam."
Dịch: Họ đã dành kỳ nghỉ để đi leo núi ở vùng núi phía bắc Việt Nam..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách