Camping

Camping (cắm trại) — Hoạt động giải trí ngoài trời qua đêm trong lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường ở nơi có thiên n...

Bài 616/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Camping
Ngày đăng: — — Bài 616
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
616
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động giải trí ngoài trời qua đêm trong lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường ở nơi có thiên nhiên.

📖 Định nghĩa (English): The outdoor recreational activity of staying overnight in a tent or temporary shelter, often in nature.

💡 Ví dụ: "Our family enjoys camping by the lake during the summer holiday."
Dịch: Gia đình chúng tôi thích cắm trại bên hồ vào kỳ nghỉ hè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách