hiking trail

hiking trail (đường mòn leo núi, tuyến đường đi bộ đường dài) — Một con đường mòn được đánh dấu xuyên qua thiên nhiên, dùng để đi bộ hoặc leo núi.

Bài 2655/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hiking trail
Ngày đăng: — — Bài 2747
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2747
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường mòn được đánh dấu xuyên qua thiên nhiên, dùng để đi bộ hoặc leo núi.

📖 Định nghĩa (English): A marked path through nature, used for walking or hiking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hiking trail was steep but offered amazing views."
    Dịch: Đường mòn leo núi rất dốc nhưng có tầm nhìn tuyệt vời..
  2. "We followed a hiking trail through the forest for two hours."
  3. "This hiking trail is suitable for beginners."

🔗 Collocations phổ biến: follow a hiking trail · hiking trail map · marked hiking trail · scenic hiking trail

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách