Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2747
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường mòn được đánh dấu xuyên qua thiên nhiên, dùng để đi bộ hoặc leo núi.
📖 Định nghĩa (English): A marked path through nature, used for walking or hiking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The hiking trail was steep but offered amazing views."
Dịch: Đường mòn leo núi rất dốc nhưng có tầm nhìn tuyệt vời.. - ② "We followed a hiking trail through the forest for two hours."
- ③ "This hiking trail is suitable for beginners."
🔗 Collocations phổ biến: follow a hiking trail · hiking trail map · marked hiking trail · scenic hiking trail
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun