holidaymaker

holidaymaker (người đi nghỉ dưỡng, khách du lịch (Anh-Anh)) — Người đang trong kỳ nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ, đặc biệt là ở xa nhà.

Bài 2656/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
holidaymaker
Ngày đăng: — — Bài 2748
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2748
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang trong kỳ nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ, đặc biệt là ở xa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who is on holiday or vacation, especially away from home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The beach was full of holidaymakers in July."
    Dịch: Bãi biển chật kín người đi nghỉ dưỡng vào tháng Bảy..
  2. "This resort is popular with British holidaymakers."
  3. "The town welcomes thousands of holidaymakers every summer."

🔗 Collocations phổ biến: British holidaymakers · attract holidaymakers · foreign holidaymakers · holidaymaker resort

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách