Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2748
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang trong kỳ nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ, đặc biệt là ở xa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A person who is on holiday or vacation, especially away from home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The beach was full of holidaymakers in July."
Dịch: Bãi biển chật kín người đi nghỉ dưỡng vào tháng Bảy.. - ② "This resort is popular with British holidaymakers."
- ③ "The town welcomes thousands of holidaymakers every summer."
🔗 Collocations phổ biến: British holidaymakers · attract holidaymakers · foreign holidaymakers · holidaymaker resort
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun