hitchhike

hitchhike (đi nhờ xe) — Đi du lịch bằng cách xin đi nhờ xe miễn phí từ những người đi đường, thường bằng cách đứng bên đư...

Bài 2600/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hitchhike
Ngày đăng: — — Bài 2692
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2692
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi du lịch bằng cách xin đi nhờ xe miễn phí từ những người đi đường, thường bằng cách đứng bên đường và ra hiệu cho tài xế.

📖 Định nghĩa (English): To travel by getting free rides from passing vehicles, usually by standing at the side of a road and signaling to drivers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They hitchhiked across Europe during the summer."
    Dịch: Họ đã đi nhờ xe xuyên châu Âu vào mùa hè..
  2. "She hitchhiked from the city to the mountains."
  3. "We don't recommend hitchhiking alone at night."

🔗 Collocations phổ biến: hitchhike across · hitchhike along the road · go hitchhiking · hitchhike to

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách