tent

tent (lều) — Nơi trú ẩn làm bằng vải hoặc nhựa, được hỗ trợ bằng cột, dùng để cắm trại.

Bài 2599/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tent
Ngày đăng: — — Bài 2691
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2691
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi trú ẩn làm bằng vải hoặc nhựa, được hỗ trợ bằng cột, dùng để cắm trại.

📖 Định nghĩa (English): A shelter made of cloth or plastic, supported by poles, used for camping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We set up our tent near the river."
    Dịch: Chúng tôi dựng lều gần con sông..
  2. "It started to rain, so we stayed inside the tent."
  3. "The tent is big enough for four people."

🔗 Collocations phổ biến: pitch a tent · camp tent · tent camping · tent pole · sleeping in a tent · tent site

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách