home exchange

home exchange (trao đổi nhà (khi đi du lịch)) — sự sắp xếp trong đó hai người hoặc hai gia đình đổi nhà cho nhau trong kỳ nghỉ

Bài 2804/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home exchange
Ngày đăng: — — Bài 2804
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2804
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự sắp xếp trong đó hai người hoặc hai gia đình đổi nhà cho nhau trong kỳ nghỉ

📖 Định nghĩa (English): an arrangement where two people or families swap homes for a holiday period

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We saved money with a home exchange last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã tiết kiệm tiền nhờ trao đổi nhà vào mùa hè năm ngoái..
  2. "Home exchange is popular among families with children."
  3. "She found a home exchange partner in Italy."

🔗 Collocations phổ biến: arrange a home exchange · home exchange website · home exchange program

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách