Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2804
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự sắp xếp trong đó hai người hoặc hai gia đình đổi nhà cho nhau trong kỳ nghỉ
📖 Định nghĩa (English): an arrangement where two people or families swap homes for a holiday period
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We saved money with a home exchange last summer."
Dịch: Chúng tôi đã tiết kiệm tiền nhờ trao đổi nhà vào mùa hè năm ngoái.. - ② "Home exchange is popular among families with children."
- ③ "She found a home exchange partner in Italy."
🔗 Collocations phổ biến: arrange a home exchange · home exchange website · home exchange program
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun