traveler

traveler (khách du lịch, người đi du lịch) — Người đi du lịch là người đang đi du lịch hoặc thường xuyên đi du lịch, đặc biệt đến nhiều nơi kh...

Bài 2803/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
traveler
Ngày đăng: — — Bài 2803
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2803
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch là người đang đi du lịch hoặc thường xuyên đi du lịch, đặc biệt đến nhiều nơi khác nhau hoặc xa xôi.

📖 Định nghĩa (English): A traveler is a person who is traveling or who often travels, especially to different or faraway places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hotel welcomes travelers from all over the world."
    Dịch: Khách sạn chào đón du khách từ khắp nơi trên thế giới..
  2. "She is an experienced traveler who has visited over 50 countries."
  3. "Budget travelers often prefer hostels to hotels."

🔗 Collocations phổ biến: experienced traveler · budget traveler · solo traveler · frequent traveler · world traveler · seasoned traveler

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách