Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3396
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giáo dục trẻ em tại nhà, thường do cha mẹ hoặc gia sư đảm nhận, thay vì ở trường chính thức.
📖 Định nghĩa (English): The education of children at home, typically by parents or tutors, instead of in a formal school.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many parents choose homeschooling for their children."
Dịch: Nhiều phụ huynh chọn giáo dục tại nhà cho con cái họ.. - ② "Homeschooling allows flexible learning schedules."
- ③ "She teaches her kids through homeschooling."
🔗 Collocations phổ biến: homeschooling family · homeschooling curriculum · homeschooling program
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun