Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3395
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm trung bình của học sinh, thường tính theo thang điểm 4, dùng để đánh giá kết quả học tập tổng thể.
📖 Định nghĩa (English): The average of a student's grades, usually calculated on a 4-point scale, used to measure overall academic performance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a high grade point average of 3.8."
Dịch: Cô ấy có điểm trung bình tích lũy rất cao là 3.8.. - ② "Most scholarships require a GPA of 3.0 or higher."
- ③ "His GPA improved significantly after his first year."
🔗 Collocations phổ biến: high GPA · GPA requirement · maintain a GPA · cumulative GPA
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun