homestay

homestay (lưu trú tại nhà dân) — Hình thức lưu trú nơi du khách ở tại nhà của một gia đình bản địa.

Bài 2571/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homestay
Ngày đăng: — — Bài 2663
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2663
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức lưu trú nơi du khách ở tại nhà của một gia đình bản địa.

📖 Định nghĩa (English): A type of accommodation where visitors stay in the home of a local family.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A homestay is a great way to experience the local culture."
    Dịch: Ở cùng dân bản địa là cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa địa phương..
  2. "We booked a homestay in a small village in Thailand."
  3. "The host family made our homestay very comfortable and welcoming."

🔗 Collocations phổ biến: book a homestay · homestay program · homestay experience · host family · homestay accommodation

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách