Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2663
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức lưu trú nơi du khách ở tại nhà của một gia đình bản địa.
📖 Định nghĩa (English): A type of accommodation where visitors stay in the home of a local family.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A homestay is a great way to experience the local culture."
Dịch: Ở cùng dân bản địa là cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa địa phương.. - ② "We booked a homestay in a small village in Thailand."
- ③ "The host family made our homestay very comfortable and welcoming."
🔗 Collocations phổ biến: book a homestay · homestay program · homestay experience · host family · homestay accommodation
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun