guesthouse

guesthouse (nhà khách, nhà nghỉ) — Ngôi nhà tư nhân cung cấp chỗ ở và đôi khi cả bữa ăn cho khách trả tiền.

Bài 2662/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
guesthouse
Ngày đăng: — — Bài 2662
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2662
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà tư nhân cung cấp chỗ ở và đôi khi cả bữa ăn cho khách trả tiền.

📖 Định nghĩa (English): A private house offering accommodation and sometimes meals to paying guests.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed at a small guesthouse near the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã ở tại một nhà khách nhỏ gần bãi biển..
  2. "The guesthouse served a delicious homemade breakfast."
  3. "Many travelers prefer a family-run guesthouse over a large hotel."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a guesthouse · book a guesthouse · family-run guesthouse · cozy guesthouse · guesthouse accommodation

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách