hospitality

hospitality (lòng hiếu khách, ngành dịch vụ lưu trú) — Sự tiếp đón và đối xử thân thiện, hào phóng với khách, hoặc ngành khách sạn và nhà hàng.

Bài 1166/3025 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hospitality
Ngày đăng: — — Bài 1166
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1166
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tiếp đón và đối xử thân thiện, hào phóng với khách, hoặc ngành khách sạn và nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): The friendly and generous reception and treatment of guests, or the industry of hotels and restaurants.

💡 Ví dụ: "The Vietnamese people are known for their warm hospitality."
Dịch: Người Việt Nam nổi tiếng với lòng hiếu khách ấm áp của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách