arrival

arrival (sự đến nơi) — hành động đến một nơi, đặc biệt là khi kết thúc hành trình

Bài 1154/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
arrival
Ngày đăng: — — Bài 1167
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1167
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động đến một nơi, đặc biệt là khi kết thúc hành trình

📖 Định nghĩa (English): the act of reaching a place, especially at the end of a journey

💡 Ví dụ: "Please check the arrival time on your ticket."
Dịch: Vui lòng kiểm tra giờ đến trên vé của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách