Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2384
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tìm kiếm một ngôi nhà hoặc căn hộ để mua hoặc thuê.
📖 Định nghĩa (English): The activity of searching for a house or apartment to buy or rent.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They spent months house-hunting before finding their dream home."
Dịch: Họ đã mất nhiều tháng tìm mua nhà trước khi tìm được ngôi nhà mơ ước.. - ② "House-hunting in a big city can be very stressful."
- ③ "We went house-hunting in the suburbs last weekend."
🔗 Collocations phổ biến: go house-hunting · start house-hunting · house-hunting process · house-hunting trip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun