house-hunting

house-hunting (tìm mua/thuê nhà) — Hoạt động tìm kiếm một ngôi nhà hoặc căn hộ để mua hoặc thuê.

Bài 2297/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
house-hunting
Ngày đăng: — — Bài 2384
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2384
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tìm kiếm một ngôi nhà hoặc căn hộ để mua hoặc thuê.

📖 Định nghĩa (English): The activity of searching for a house or apartment to buy or rent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They spent months house-hunting before finding their dream home."
    Dịch: Họ đã mất nhiều tháng tìm mua nhà trước khi tìm được ngôi nhà mơ ước..
  2. "House-hunting in a big city can be very stressful."
  3. "We went house-hunting in the suburbs last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: go house-hunting · start house-hunting · house-hunting process · house-hunting trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách