Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2385
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ánh sáng dịu nhẹ phát ra từ ngọn nến
📖 Định nghĩa (English): the soft light produced by a candle
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a romantic dinner by candlelight."
Dịch: Chúng tôi đã có một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.. - ② "The power went out, so we ate by candlelight."
- ③ "The room was lit by candlelight during the storm."
🔗 Collocations phổ biến: by candlelight · candlelight dinner · soft candlelight · candlelight vigil · candlelight glow
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun