Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2190
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: con số dùng để xác định một ngôi nhà hoặc tòa nhà cụ thể trên một con đường
📖 Định nghĩa (English): the number that identifies a specific house or building on a street
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "What is your house number? I can't find it."
Dịch: Số nhà của bạn là bao nhiêu? Tôi không tìm thấy.. - ② "Please write your house number clearly on the form."
- ③ "The house number is hard to see at night without a light."
🔗 Collocations phổ biến: correct house number · find the house number · house number sign · wrong house number
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun