house number

house number (số nhà) — con số dùng để xác định một ngôi nhà hoặc tòa nhà cụ thể trên một con đường

Bài 2104/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
house number
Ngày đăng: — — Bài 2190
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2190
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: con số dùng để xác định một ngôi nhà hoặc tòa nhà cụ thể trên một con đường

📖 Định nghĩa (English): the number that identifies a specific house or building on a street

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "What is your house number? I can't find it."
    Dịch: Số nhà của bạn là bao nhiêu? Tôi không tìm thấy..
  2. "Please write your house number clearly on the form."
  3. "The house number is hard to see at night without a light."

🔗 Collocations phổ biến: correct house number · find the house number · house number sign · wrong house number

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách