delivery driver

delivery driver (tài xế giao hàng) — người có công việc lái xe và mang bưu kiện, đồ ăn hoặc hàng hóa đến cho khách hàng

Bài 2103/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
delivery driver
Ngày đăng: — — Bài 2189
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2189
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người có công việc lái xe và mang bưu kiện, đồ ăn hoặc hàng hóa đến cho khách hàng

📖 Định nghĩa (English): a person whose job is to drive a vehicle and bring packages, food, or other goods to customers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The delivery driver handed me my pizza at the door."
    Dịch: Tài xế giao hàng đưa cho tôi chiếc pizza ngay trước cửa..
  2. "He works as a delivery driver for a food delivery app."
  3. "Please remember to tip the delivery driver during bad weather."

🔗 Collocations phổ biến: food delivery driver · package delivery driver · work as a delivery driver · hire a delivery driver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách