housekeeping

housekeeping (bộ phận buồng phòng, dịch vụ phòng) — bộ phận trong khách sạn chịu trách nhiệm dọn phòng, thay drap giường và bổ sung vật dụng cho khách

Bài 761/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
housekeeping
Ngày đăng: — — Bài 761
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
761
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: bộ phận trong khách sạn chịu trách nhiệm dọn phòng, thay drap giường và bổ sung vật dụng cho khách

📖 Định nghĩa (English): the hotel department responsible for cleaning rooms, changing linens, and restocking supplies for guests

💡 Ví dụ: "Please let housekeeping know if you need extra towels."
Dịch: Vui lòng báo cho bộ phận buồng phòng nếu bạn cần thêm khăn tắm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách