concierge

concierge (nhân viên hỗ trợ khách, lễ tân hướng dẫn) — nhân viên khách sạn có nhiệm vụ hỗ trợ khách đặt nhà hàng, sắp xếp tour và cung cấp thông tin địa...

Bài 760/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
concierge
Ngày đăng: — — Bài 760
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
760
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên khách sạn có nhiệm vụ hỗ trợ khách đặt nhà hàng, sắp xếp tour và cung cấp thông tin địa phương

📖 Định nghĩa (English): a hotel staff member whose job is to assist guests by booking restaurants, arranging tours, and providing local information

💡 Ví dụ: "The concierge booked us a table at the best restaurant in town."
Dịch: Nhân viên hỗ trợ khách đã đặt cho chúng tôi một bàn tại nhà hàng ngon nhất thị trấn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách