Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
760
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên khách sạn có nhiệm vụ hỗ trợ khách đặt nhà hàng, sắp xếp tour và cung cấp thông tin địa phương
📖 Định nghĩa (English): a hotel staff member whose job is to assist guests by booking restaurants, arranging tours, and providing local information
💡 Ví dụ: "The concierge booked us a table at the best restaurant in town."
Dịch: Nhân viên hỗ trợ khách đã đặt cho chúng tôi một bàn tại nhà hàng ngon nhất thị trấn..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun