humid

humid (ẩm ướt) — (Không khí hoặc thời tiết) rất ẩm và ấm, chứa nhiều hơi nước.

Bài 2535/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
humid
Ngày đăng: — — Bài 2626
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2626
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: (Không khí hoặc thời tiết) rất ẩm và ấm, chứa nhiều hơi nước.

📖 Định nghĩa (English): (Of air or weather) very damp and warm, containing a lot of moisture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It is extremely humid today — I cannot stop sweating."
    Dịch: Hôm nay trời cực kỳ ẩm ướt — tôi không ngừng đổ mồ hôi..
  2. "I find humid summer nights very hard to sleep through."
  3. "The bathroom becomes very humid after a long hot shower."

🔗 Collocations phổ biến: humid weather · humid air · humid climate · hot and humid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách