Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2626
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: (Không khí hoặc thời tiết) rất ẩm và ấm, chứa nhiều hơi nước.
📖 Định nghĩa (English): (Of air or weather) very damp and warm, containing a lot of moisture.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "It is extremely humid today — I cannot stop sweating."
Dịch: Hôm nay trời cực kỳ ẩm ướt — tôi không ngừng đổ mồ hôi.. - ② "I find humid summer nights very hard to sleep through."
- ③ "The bathroom becomes very humid after a long hot shower."
🔗 Collocations phổ biến: humid weather · humid air · humid climate · hot and humid
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective