aspirin

aspirin (thuốc aspirin, thuốc giảm đau) — Một loại thuốc phổ biến được sử dụng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm.

Bài 2536/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
aspirin
Ngày đăng: — — Bài 2627
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2627
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc phổ biến được sử dụng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm.

📖 Định nghĩa (English): A common medicine used to reduce pain, fever, or inflammation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I took an aspirin for my headache."
    Dịch: Tôi uống một viên aspirin cho cơn đau đầu..
  2. "She keeps aspirin in her purse in case of emergencies."
  3. "The doctor told him to take two aspirins after meals."

🔗 Collocations phổ biến: take an aspirin · aspirin tablet · aspirin a day · dissolve an aspirin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách