humidity

humidity (độ ẩm) — Lượng hơi nước có trong không khí, thường gây cảm giác khó chịu khi ở mức cao.

Bài 568/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
humidity
Ngày đăng: — — Bài 568
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
568
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hơi nước có trong không khí, thường gây cảm giác khó chịu khi ở mức cao.

📖 Định nghĩa (English): The amount of water vapor in the air, often causing discomfort when high.

💡 Ví dụ: "The high humidity in July makes it difficult to stay cool."
Dịch: Độ ẩm cao vào tháng Bảy khiến việc giữ mát trở nên khó khăn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách