Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

forecast

forecast (dự báo (thời tiết)) — Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.

Bài 567/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forecast
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 567
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
567
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A prediction or statement about what the weather will be like in the future.

💡 Ví dụ: "According to the weather forecast, heavy rain is expected this weekend."
Dịch: Theo dự báo thời tiết, mưa lớn sẽ xuất hiện vào cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách