forecast

forecast (dự báo (thời tiết)) — Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.

Bài 567/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forecast
Ngày đăng: — — Bài 567
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
567
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A prediction or statement about what the weather will be like in the future.

💡 Ví dụ: "According to the weather forecast, heavy rain is expected this weekend."
Dịch: Theo dự báo thời tiết, mưa lớn sẽ xuất hiện vào cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách